1 – 100101 – 200201 – 300301 – 400401 – 500501 – 600601 – 700701 – 800801 – 900901 – 10001001 – 11001101 – 12001201 – 13001301 – 14001401 – 15001501 – 16001601 – 17001701 – 18001801 – 19001901 – 20002001 – 21002101 – 22002201 – 2267
1.601
Đột kích (Hạ)
1.602
Ma Đế
1.603
Đối kháng Ma Đế
1.604
Thủ Thắng
1.605
Ma Đế đến
1.606
Chém giết Tiên Đế cảnh (1)
1.607
Chém giết Tiên Đế cảnh (2)
1.608
Chém giết Tiên Đế cảnh (3)
1.609
Chém giết Tiên Đế cảnh (4)
1.610
Kế hoạch của Ma Đế
1.611
Tương Kế tựu kế tựu kế
1.612
Bẫy của ai?
1.613
Ma Đế trúng kế
1.614
Áp lực của Ma Đế
1.615
Ma Đế trốn thoát
1.616
Chủ động xuất kích
1.617
Trận pháp trong thành trì
1.618
Hủy Diệt Ma Hồn (1)
1.619
Hủy Diệt Ma Hồn (2)
1.620
Diệt Vong Ma Hồn (3)
1.621
Hủy Diệt Ma Hồn (4)
1.622
Diệt Vong Ma Hồn (Năm)
1.623
Hủy Diệt Ma Hồn (6)
1.624
Diệt Vong Ma Hồn (Bảy)
1.625
Hủy Diệt Ma Hồn (8)
1.626
Hủy Diệt Ma Hồn (9)
1.627
Hủy Diệt Ma Hồn (10)
1.628
Hủy Diệt Ma Hồn (11)
1.629
Hủy Diệt Ma Hồn (Mười hai)
1.630
Diệt Vong Ma Hồn (Mười ba)
1.631
Diệt Vong Ma Hồn (Mười bốn)
1.632
Hủy Diệt Ma Hồn (Mười lăm)
1.633
Hủy Diệt Ma Hồn (Mười sáu)
1.634
Diệt Vong Ma Hồn (Mười bảy)
1.635
Diệt Vong Ma Hồn (Mười tám)
1.636
Bế quan đột phá
1.637
Tu vi đột phá
1.638
Rời đi
1.639
Hiện trạng
1.640
tiến đến Đông Phương gia
1.641
tiến đến Ma tộc
1.642
Một mình đi
1.643
Tiến vào Ma Cung
1.644
Bố trí
1.645
Trốn thoát
1.646
Biện pháp
1.647
Chém giết Ngũ Đế
1.648
Chuẩn bị trước
1.649
Triệu tập mọi người
1.650
Luyện hóa
1.651
Sáu năm
1.652
Ma tộc đến
1.653
Công kích trận pháp
1.654
Chủ động xuất kích
1.655
Chiếm thế thượng phong
1.656
Chống cự Ma tộc (1)
1.657
Chống cự Ma tộc (2)
1.658
Chống cự Ma tộc (3)
1.659
chống lại Ma tộc (4)
1.660
chống cự Ma tộc (Bảy)
1.661
Chống cự Ma tộc (8)
1.662
chống lại Ma tộc (9)
1.663
chống lại Ma tộc (10)
1.664
Chống cự Ma tộc (11)
1.665
Chống Chống Ma tộc (Mười hai)
1.666
Chống cự Ma tộc (Mười ba)
1.667
Chống cự Ma tộc (Mười bốn)
1.668
chống cự Ma tộc (Mười lăm)
1.669
Chống Chống Ma tộc (Mười sáu)
1.670
Chống Chống Ma tộc (Mười bảy)
1.671
Chống cự Ma tộc (Mười tám)
1.672
Chống cự Ma tộc (Mười chín)
1.673
Chống cự Ma tộc (Hai mươi)
1.674
Chống cự Ma tộc (21)
1.675
Chống cự Ma tộc (22)
1.676
Chống cự Ma tộc (23)
1.677
Chủ động xuất kích (Thượng)
1.678
Chủ động xuất kích (Hạ)
1.679
Viện binh Ma tộc
1.680
Chém giết viện binh (1)
1.681
Chém giết viện binh (2)
1.682
Chém giết viện binh (3)
1.683
Chém giết viện binh (4)
1.684
Chém giết viện binh (năm)
1.685
Chém giết viện binh (6)
1.686
Chém giết viện binh (Bảy)
1.687
Chém giết viện binh (Tám)
1.688
Liên Minh (Thượng)
1.689
Liên Minh (Trung)
1.690
Liên Minh (Hạ)
1.691
Tìm kiếm gian tế
1.692
Tra cứu
1.693
Thân phận gian tế
1.694
Chuẩn bị
1.695
Diệt Ma tộc (1)
1.696
Diệt Ma tộc (2)
1.697
Diệt Ma tộc (3)
1.698
Diệt Ma tộc (4)
1.699
Diệt Ma tộc (Năm)
1.700
Diệt Ma tộc (6)